pointing out

pointing out

The teacher is pointing out the capital city on the map.

Định nghĩa

Danh từ: Sự chỉ ra, sự vạch rahành động làm cho người khác chú ý đến một điều đó thông qua minh họa hoặc chỉ dẫn.

dụ sử dụng
  • (Việc ấy chỉ ra lỗi sai đã giúp mọi người hiểu vấn đề.)
  • (Sự chỉ ra các điểm chính của giáo viên đã làm bài học rõ ràng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pointing out" như một cụm danh từ chính thức: thường dùng trong văn bản học thuật hoặc báo cáo để nhấn mạnh hành động phát hiện thông báo.
    • The report's pointing out of market trends was crucial for investors. (Việc báo cáo chỉ ra các xu hướng thị trường rất quan trọng đối với nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Point out (động từ): chỉ ra, vạch ra.
    • She pointed out the mistake in the document. ( ấy đã chỉ ra lỗi trong tài liệu.)
  • Pointed out (động từ, quá khứ): đã chỉ ra.
    • He pointed out that the deadline was approaching. (Anh ấy đã chỉ ra rằng hạn chót đang đến gần.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ dẫn: hành động hướng dẫn hoặc làm .
  • Vạch trần: làm lộ ra một sự thật hoặc vấn đề.
  • Nhấn mạnh: làm nổi bật một điểm quan trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Point out to: chỉ ra cho ai đó.
    • The guide pointed out the historical landmarks to the tourists. (Hướng dẫn viên đã chỉ ra các địa danh lịch sử cho du khách.)
  • Point out as: chỉ ra như là một dụ.
    • She was pointed out as the best student in the class. ( ấy được chỉ ra như là học sinh giỏi nhất lớp.)
Thành ngữ liên quan
  • Without pointing out: không cần chỉ ra.
    • He understood the problem without my pointing out. (Anh ấy hiểu vấn đề không cần tôi chỉ ra.)